TypeBuy PriceSell Price
Vàng miếng SJC 999.9 8,770 9,020
Nhẫn Trơn PNJ 999.9 7,550 7,730
Vàng Kim Bảo 999.9 7,550 7,730
Vàng Phúc Lộc Tài 999.9 7,550 7,740
Vàng nữ trang 999.9 7,540 7,620
Vàng nữ trang 999 7,532 7,612
Vàng nữ trang 99 7,454 7,554
Vàng 750 (18K) 5,590 5,730
Vàng 585 (14K) 4,333 4,473
Vàng 416 (10K) 3,045 3,185
Vàng miếng PNJ (999.9) 7,550 7,740
Vàng 916 (22K) 6,940 6,990
Vàng 650 (15.6K) 4,828 4,968
Vàng 680 (16.3K) 5,057 5,197
Vàng 610 (14.6K) 4,523 4,663
Vàng 375 (9K) 2,733 2,873
Vàng 333 (8K) 2,390 2,530
tét - Cẩm Nang Bếp Blog

tét

TypeBuy PriceSell Price
Vàng miếng SJC 999.9 8,770 9,020
Nhẫn Trơn PNJ 999.9 7,550 7,730
Vàng Kim Bảo 999.9 7,550 7,730
Vàng Phúc Lộc Tài 999.9 7,550 7,740
Vàng nữ trang 999.9 7,540 7,620
Vàng nữ trang 999 7,532 7,612
Vàng nữ trang 99 7,454 7,554
Vàng 750 (18K) 5,590 5,730
Vàng 585 (14K) 4,333 4,473
Vàng 416 (10K) 3,045 3,185
Vàng miếng PNJ (999.9) 7,550 7,740
Vàng 916 (22K) 6,940 6,990
Vàng 650 (15.6K) 4,828 4,968
Vàng 680 (16.3K) 5,057 5,197
Vàng 610 (14.6K) 4,523 4,663
Vàng 375 (9K) 2,733 2,873
Vàng 333 (8K) 2,390 2,530